Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29056

UTF-8: E78680

UTF-32: 7180

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: the blaze of fire; dazzling

Tiếng Hàn (Hangul): :1N :N

Pinyin: huǎng,

Tiếng Nhật: ヨウ キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): YOU KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): YEP

Quan Thoại: huǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nguy, nguỵ [ wēi , wéi , wèi ]

9B4F, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Nguỵ ; 2. đời nhà Nguỵ

Quảng Cáo

viêm xoang