Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+9 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35987

UTF-8: E8B293

UTF-32: 8C93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau1

Định nghĩa tiếng Anh: cat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: māo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ ボウ ねこ

Tiếng Nhật (Kun): NEKO

Tiếng Nhật (On): BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: māo

Tiếng Việt: mèo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chủ, củ, vũ [ jǔ , yǔ ]

504A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng