Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+1 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29073

UTF-8: E78691

UTF-32: 7191

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Pinyin: lián,qiān

Tiếng Nhật: レン ケン

Quan Thoại: lián

Tiếng Việt: rim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

7232, tổng 12 nét, bộ trảo 爪 (+8 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

kính [ jìng ]

8FF3, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lối đi hẹp ; 2. thẳng tắp

Quảng Cáo

nhôm kính