Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+13 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38571

UTF-8: E99AAB

UTF-32: 96AB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン

Quan Thoại: fén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tảng [ sǎng ]

98A1, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: trán (trên đầu)

Xem thêm:

hiền [ xián ]

8D24, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: người có đức hạnh, tài năng

Xem thêm:

岚气
lam khí

Quảng Cáo

măng khô