
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+7 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31458
UTF-8: E7ABA2
UTF-32: 7AE2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh