Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29088

UTF-8: E786A0

UTF-32: 71A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap1

Định nghĩa tiếng Anh: bright and sparkling

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ユウ シュウ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): HIGARI

Tiếng Nhật (On): YUU SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

累累
luy luy

Xem thêm:

tân [ bīn ]

7E7D, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hỗn loạn, rối loạn ; 2. nhầm lẫn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình