Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29091

UTF-8: E786A3

UTF-32: 71A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Pinyin: suī,cuǐ

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: suī

Tiếng Việt: thui

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhương, tràng, trưởng [ ]

4EE9, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Xem thêm:

nhưỡng [ niàng ]

91B8, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1