Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 熥

熥

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29093

UTF-8: E786A5

UTF-32: 71A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: heat up by steaming

Pinyin: tōng

Tiếng Nhật: トウ ツ

Quan Thoại: tēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toán [ suàn ]

849C, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: củ tỏi

Xem thêm:

liễu, niểu [ liǎo ]

91D5, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nguyên tố ruteni, Ru ; 2. (xem: liễu điếu nhi 釕銱,钌铞)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng