Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29103

UTF-8: E786AF

UTF-32: 71AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon3

Định nghĩa tiếng Anh: by fire

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: hàn,rǎn

Tiếng Nhật: ゼン ネン カン あぶる もやす やく

Tiếng Nhật (Kun): GAWAKU

Tiếng Nhật (On): ZEN NEN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tố [ ]

5850, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân