Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 熰

熰

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+11 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29104

UTF-8: E786B0

UTF-32: 71B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au1

Định nghĩa tiếng Anh: great drought; heat

Pinyin: ōu,òu

Tiếng Nhật: オウ ウ

Tiếng Nhật (Kun): MARUYAKI

Tiếng Nhật (On): OU U

Quan Thoại: ōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

5B17, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: thay đổi

Xem thêm:

[ ]

8D0C, tổng 19 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Xem thêm:

diêm, thiềm [ dān , yán ]

6A90, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. mái hiên, mái nhà ; 2. vành mũ, diềm mũ

Quảng Cáo

tiếng anh