Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 熶

熶

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29110

UTF-8: E786B6

UTF-32: 71B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun3

Tiếng Nhật: サン

Quan Thoại: cuàn

Tiếng Việt: chói

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vy, vĩ [ wěi ]

8466, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cây sậy, cây lau

Xem thêm:

quả [ guǒ , kè , kuǎ ]

9301, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thoi vàng, thoi bạc ; 2. mỡ tra vào xe

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng