
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 29110
UTF-8: E786B6
UTF-32: 71B6
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Nghiệp phân biệt - (Mahàkammavibhanga) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 8: Tứ Thánh Đế - () | Thích Ca Mâu Ni Phật