Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 燉 - đôn | đốn | 燉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29129

UTF-8: E78789

UTF-32: 71C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dan6

Định nghĩa tiếng Anh: heat with fire; stew

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tún,dūn,dùn

Tiếng Nhật: トン ドン

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dùn

Tiếng Việt: đun

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

卉木
huỷ mộc

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

5ECF, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: chuồng ngựa

Xem thêm:

[ ]

7153, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng gia rai