
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 29129
UTF-8: E78789
UTF-32: 71C9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại nhân hí bút - (代人戲筆) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 11: Tịnh Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni Phật