Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29134

UTF-8: E7878E

UTF-32: 71CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: to burn, set afire; to illuminate; a signal lamp

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liǎo,liáo,liào

Tiếng Nhật: リョウ かがりび

Tiếng Nhật (Kun): KAGARIBI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Âm thời Đường: liɛ̀u liɛ̌u

Tiếng Việt: leo liệu riu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

參預
tham dự

Xem thêm:

thao, trù, trừu [ chóu , diào , tāo ]

7DA2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

函胡
hàm hồ

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng