Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29142

UTF-8: E78796

UTF-32: 71D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: reheat food

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xún,qián

Tiếng Nhật: シン ジン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): NIRU

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: xún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

紫微
tử vi

Xem thêm:

táp, tạp [ zā ]

531D, tổng 5 nét, bộ phương 匚 (+3 nét)

Nghĩa: một vòng xung quanh

Xem thêm:

[ pǐn ]

6980, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Quảng Cáo

tu vi