Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29143

UTF-8: E78797

UTF-32: 71D7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan6

Định nghĩa tiếng Anh: warming sake, to heat sake

Tiếng Nhật: ラン かん

Tiếng Nhật (Kun): KAN KANSURU

Tiếng Nhật (On): RAN KAN

Quan Thoại: làn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lậu [ lòu ]

964B, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hẹp, nhỏ ; 2. xấu xí

Xem thêm:

名氣
danh khí

Xem thêm:

sấm [ chèn , chuǎng ]

95D6, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ló đầu ra ; 2. xông pha

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè