Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23159

UTF-8: E5A9B7

UTF-32: 5A77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: pretty; attractive; graceful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

娶妻
thú thê

Xem thêm:

đằng [ téng ]

6ED5, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nước nhảy vọt lên ; 2. nước Đằng

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

9BAA, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá vị, cá tầm

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ