
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 23159
UTF-8: E5A9B7
UTF-32: 5A77
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Giang khẩu đường dạ bạc - (三江口塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thọ - (Vedanā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: