
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+13 nét) (lửa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 29152
UTF-8: E787A0
UTF-32: 71E0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: