Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29157

UTF-8: E787A5

UTF-32: 71E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: dry, parched, arid; quick-tempered

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zào,sào

Tiếng Nhật: ソウ かわく はしゃぐ

Tiếng Nhật (Kun): KAWAKU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zào

Âm thời Đường: sɑ̌u

Tiếng Việt: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đan, đơn [ dān ]

4E39, tổng 4 nét, bộ chủ 丶 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đỏ ; 2. thuốc viên

Xem thêm:

ai, hy [ ēi , éi , ěi , èi , xī ]

8A92, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: ôi, chao ôi

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn