Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29158

UTF-8: E787A6

UTF-32: 71E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan3

Định nghĩa tiếng Anh: vivid, illuminating; bright

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: càn

Tiếng Nhật: サン あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: càn

Tiếng Việt: xán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiên [ ]

81E4, tổng 8 nét, bộ thần 臣 (+2 nét)

Xem thêm:

bàng, bảng [ bàng ]

9551, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: cái nạo; đồng bảng Anh

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng