Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38225

UTF-8: E99591

UTF-32: 9551

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: pound sterling

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thường [ cháng ]

511F, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Nghĩa: đền lại

Xem thêm:

huỳnh [ xíng , yíng ]

8365, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: chằm Huỳnh

Xem thêm:

徐徐
từ từ

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng