Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 镑 - bàng | bảng | 镑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38225

UTF-8: E99591

UTF-32: 9551

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: pound sterling

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

譯導
dịch đạo

Xem thêm:

副提督
phó đề đốc

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

9500, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tan, nóng chảy ; 2. tiêu trừ ; 3. tiêu thụ, bán

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ede