Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镑

镑

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38225

UTF-8: E99591

UTF-32: 9551

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: pound sterling

Quan Thoại: bàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồn [ tún ]

81C0, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. hông, phần hông ; 2. trôn, đáy

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu