Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+13 nét) (lửa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29167

UTF-8: E787AF

UTF-32: 71EF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Tiếng Nhật: レイ

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạm [ dàn , dùn ]

840F, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hạm đạm 萏)

Xem thêm:

[ ]

9DF1, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Quảng Cáo

sửa nhà