Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+14 nét) (lửa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29184

UTF-8: E78880

UTF-32: 7200

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak1

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): AKAI KAGAYAKU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bì ]

94CB, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố bitmut, Bi

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

5990, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. anh chồng ; 2. cha chồng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9