Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+14 nét) (lửa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29186

UTF-8: E78882

UTF-32: 7202

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ ミョウ セイ

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tịnh [ bàng , bìng ]

7ADD, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: bằng nhau, ngang nhau, đều

Xem thêm:

sạp, áp [ zhá ]

95F8, tổng 8 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: cái đập ngăn nước

Quảng Cáo

bánh canh khô