Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爤 - lạn | 爤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+21 nét) (lửa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 29220

UTF-8: E788A4

UTF-32: 7224

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan6

Tiếng Nhật: ラン ただれる

Tiếng Nhật (Kun): TADARERU

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: làn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

恃雄
thị hùng

Xem thêm:

ngật [ ]

9623, tổng 5 nét, bộ phụ 阜 (+3 nét)

Xem thêm:

thập khắc [ shí kě , shí kè ]

5159, tổng 9 nét, bộ nhân 儿 (+7 nét)

Nghĩa: đềcagam, 10 gam

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng