Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+21 nét) (lửa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 29220

UTF-8: E788A4

UTF-32: 7224

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan6

Tiếng Nhật: ラン ただれる

Tiếng Nhật (Kun): TADARERU

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: làn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đống [ dòng ]

80E8, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: pepton (hoá học)

Xem thêm:

cám, hàm [ gān , gàn , hán , xián ]

5481, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: gì, nào

Xem thêm:

quyết [ jué ]

53A5, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: của hắn, của anh ta

Quảng Cáo

đặc sản hải yến