Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厥

厥

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+1 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21413

UTF-8: E58EA5

UTF-32: 53A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: personal pronoun he, she, it

Tiếng Hàn (Hangul): 궐:0E

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: クツ ケツ カチ クチ その それ

Tiếng Nhật (Kun): SONO SORE

Tiếng Nhật (On): KETSU KUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWEL KWUL

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: giuæt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9