
Thông tin ký tự
Bộ: trảo ⽖(+11 nét) (móng vuốt cầm thú)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 29236
UTF-8: E788B4
UTF-32: 7234
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: