Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 父子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

建安
kiến an

Xem thêm:

mang, mông [ máng , méng , páng ]

5C28, tổng 7 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chó xồm ; 2. lẫn lộn

Xem thêm:

lưu [ liú ]

99F5, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến