Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 越南詩歌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảo [ bǎo , bǔ , pù ]

5821, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: pháo đài, lô cốt, thành trì

Xem thêm:

khu [ kōu ]

7798, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: mắt lõm xuống

Xem thêm:

đốc, trúc [ ]

7B01, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Quảng Cáo

blogspot