Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (cha)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29242

UTF-8: E788BA

UTF-32: 723A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: father, grandfather

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: じじ

Tiếng Nhật (Kun): CHICHI JIJI OYAJI

Tiếng Nhật (On): YA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ia

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ ]

9071, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Xem thêm:

giao, giáo [ jiāo , Jiào ]

6559, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dạy dỗ, truyền thụ ; 2. tôn giáo, đạo ; 3. sai bảo, khiến ; 4. cho phép

Xem thêm:

lam [ ]

7937, tổng 22 nét, bộ thạch 石 (+17 nét)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng