Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 爺

爺

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⽗(+9 nét) (cha)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29242

UTF-8: E788BA

UTF-32: 723A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: father, grandfather

Tiếng Hàn (Hangul): 야:0N

Pinyin: yé

Tiếng Nhật: ヤ じじ

Tiếng Nhật (Kun): CHICHI JIJI OYAJI

Tiếng Nhật (On): YA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại: yé

Âm thời Đường: ia

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu [ jiāo ]

940E, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu đẩu 鐎斗)

Xem thêm:

魔醉
ma tuý

Xem thêm:

viên [ yuán ]

5713, tổng 13 nét, bộ vi 囗 (+10 nét)

Nghĩa: 1. tròn, hình tròn ; 2. cầu, hình cầu ; 3. tròn (trăng)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn