Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hào (+7 nét) (hào âm, hào dương (kinh dịch))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29245

UTF-8: E788BD

UTF-32: 723D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: happy, cheerful; refreshing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shuǎng,shuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さわやか たがう

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA SAWAYAKA TAGAU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shuǎng

Âm thời Đường: shriɑ̌ng

Tiếng Việt: sửng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

85D6, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

bàn [ pán ]

76D8, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái mâm ; 2. cái chậu

Xem thêm:

[ gū ]

83C7, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: cô tô 苏)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức