Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hào (+7 nét) (hào âm, hào dương (kinh dịch))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29245

UTF-8: E788BD

UTF-32: 723D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: happy, cheerful; refreshing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shuǎng,shuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さわやか たがう

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA SAWAYAKA TAGAU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shuǎng

Âm thời Đường: shriɑ̌ng

Tiếng Việt: sửng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uất [ yù ]

6B0E, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình