Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+9 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29262

UTF-8: E7898E

UTF-32: 724E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: window

Pinyin: chuāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): MADO

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: chuāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hất, khí, ất [ gāi , qì , yǐ ]

6C7D, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: hơi nước

Xem thêm:

đàm [ ]

85EB, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng