Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+11 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29269

UTF-8: E78995

UTF-32: 7255

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: window

Pinyin: chuāng

Tiếng Nhật: ソウ まど

Tiếng Nhật (Kun): MADO

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: chuāng

Âm thời Đường: *chrang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5CB6, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

優秀
ưu tú

Quảng Cáo

do thai nam