Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+11 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29270

UTF-8: E78996

UTF-32: 7256

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: window; lead enlightenment

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ユウ まど

Tiếng Nhật (Kun): MADO

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǒu

Âm thời Đường: iǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạt [ fá ]

7F70, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: trừng phạt, hình phạt, đánh đập

Xem thêm:

預試
dự thí

Quảng Cáo

nnkh