Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牢卒

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, trí [ zhì ]

8E2C, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vấp váp ; 2. trở ngại

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

4E54, tổng 6 nét, bộ triệt 丿 (+5 nét), đại 大 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. giả trang

Xem thêm:

diệu [ ]

7AD7, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê