Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 物種
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yếu, ấu [ yào , yòu ]

5E7C, tổng 5 nét, bộ yêu 幺 (+2 nét)

Nghĩa: bé, nhỏ tuổi

Xem thêm:

giá, nghiện [ zhè , zhèi ]

8FD9, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. này, cái này ; 2. bây giờ, lúc nay

Xem thêm:

suý, suất [ shuǎi ]

7529, tổng 5 nét, bộ dụng 用 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vung lên ; 2. ném đi ; 3. bỏ rơi

Quảng Cáo

quà biếu việt nam