Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+7 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26394

UTF-8: E69C9A

UTF-32: 671A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Pinyin: huāng,máng,wáng,mèng

Tiếng Nhật: コウ ボウ モウ

Quan Thoại: huāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiêu [ ]

6BCA, tổng 23 nét, bộ thù 殳 (+19 nét)

Xem thêm:

[ ]

845C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary