Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牫

牫

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+4 nét) (trâu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29291

UTF-8: E789AB

UTF-32: 726B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go1

Pinyin: gē,qiú,zāng

Tiếng Nhật: カ バツ

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): KA BATSU

Quan Thoại: gē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

52C7, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: dũng mãnh

Xem thêm:

sàm [ chán ]

9471, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày ; 2. đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ ; 3. bới lên, xới lên

Xem thêm:

cãm, lãm, lạm [ làn ]

6EE5, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. giàn giụa ; 2. nước tràn, nước ngập ; 3. lạm, quá ; 4. phóng túng

Mời xem:

xem tử vi năm 2026