Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+7 nét) (trâu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29311

UTF-8: E789BF

UTF-32: 727F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: shed, pen

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク

Tiếng Nhật (Kun): ORI

Tiếng Nhật (On): KOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bi [ bēi ]

7891, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bia, đài bia ; 2. cột mốc ; 3. ca tụng

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng