Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+15 nét) (thịt)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33240

UTF-8: E88798

UTF-32: 81D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: year-end sacrifice; dried meat

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: ,liè

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LAP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lɑp

Tiếng Việt: chạp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạo [ ]

9C1D, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

拘文
câu văn

Quảng Cáo

dân tộc chăm