Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臘 - lạp | 臘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+15 nét) (thịt)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33240

UTF-8: E88798

UTF-32: 81D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: year-end sacrifice; dried meat

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: ,liè

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LAP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lɑp

Tiếng Việt: chạp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trám [ ]

8D03, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Xem thêm:

蜻蜓點水
tinh đình điểm thuỷ

Xem thêm:

lịch [ lì ]

783E, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: đá vụn, đá sỏi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10