Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+8 nét) (trâu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29323

UTF-8: E78A8B

UTF-32: 728B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: a unit of animal power; measure word for draft animals

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chủ [ zhǔ ]

4E36, tổng 1 nét, bộ chủ 丶 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dấu đánh để ghi nhớ hoặc phân biệt ; 2. nét chấm ; 3. bộ chủ

Xem thêm:

[ shū , shǔ , xū ]

852C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau, cỏ ăn được

Quảng Cáo

vỏ ram