Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 犋

犋

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+8 nét) (trâu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29323

UTF-8: E78A8B

UTF-32: 728B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: a unit of animal power; measure word for draft animals

Pinyin: jù

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đỗng, động [ dòng , tóng ]

6D1E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: hang động

Xem thêm:

khuẩn, nấm, tẩm [ jùn , tán , xùn ]

8548, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cây nấm ; 2. vi khuẩn

Quảng Cáo

blogspot