Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+1 nét) (trâu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29334

UTF-8: E78A96

UTF-32: 7296

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok3

Định nghĩa tiếng Anh: brindled ox; brindled in color

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luò

Tiếng Nhật: ラク まだらうし

Tiếng Nhật (Kun): MADARAUSHI

Tiếng Nhật (On): RAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Âm thời Đường: lak

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

Tham, tham, xam [ cān , càn , cēn ]

53C5, tổng 12 nét, bộ khư 厶 (+10 nét)

Nghĩa: can dự, tham gia

Xem thêm:

高第
cao đệ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12