Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+12 nét) (trâu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29343

UTF-8: E78A9F

UTF-32: 729F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng6

Định nghĩa tiếng Anh: stubborn

Pinyin: jiàng

Quan Thoại: jiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亞東
á đông

Xem thêm:

迷暗
mê ám

Xem thêm:

tể [ zǎi ]

5BB0, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chúa tể, người đứng đầu ; 2. một chức quan thời phong kiến ; 3. làm thịt, mổ thịt, giết thịt

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn