Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+12 nét) (trâu)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29343

UTF-8: E78A9F

UTF-32: 729F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng6

Định nghĩa tiếng Anh: stubborn

Pinyin: jiàng

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đông [ dōng , dòng ]

8740, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀)

Xem thêm:

新郎
tân lang

Quảng Cáo

kính quận 8