Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+16 nét) (trâu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29351

UTF-8: E78AA7

UTF-32: 72A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: sacrifice, give up; sacrificial

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,suō

Tiếng Nhật: いけにえ

Tiếng Nhật (Kun): IKENIE

Tiếng Nhật (On): GI KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xyɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

休暇
hưu hạ

Xem thêm:

thuật [ shù ]

8FF0, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thuật lại, kể lại ; 2. noi theo

Xem thêm:

diệu [ yào ]

77C5, tổng 19 nét, bộ mục 目 (+14 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân