Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38382

UTF-8: E997AE

UTF-32: 95EE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man6

Định nghĩa tiếng Anh: ask about, inquire after

Quan Thoại: wèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

孤忠
cô trung

Xem thêm:

[ ]

6D10, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

lương [ liáng ]

7CB1, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: gạo lúa mạch

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary