Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+3 nét) (con chó)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29364

UTF-8: E78AB4

UTF-32: 72B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngon6

Định nghĩa tiếng Anh: a wild dog, a not very large lock-up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: án,àn,jiàn,hān

Tiếng Nhật: カン ガン ケン のいぬ

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: àn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khinh [ qīng ]

6C22, tổng 9 nét, bộ khí 气 (+5 nét)

Nghĩa: khinh khí, khí hidro

Mời xem:

xem tử vi năm 2026