Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+3 nét) (con chó)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 29367

UTF-8: E78AB7

UTF-32: 72B7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong2

Định nghĩa tiếng Anh: fierce, rude, uncivilized

Quan Thoại: guǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5F08, tổng 9 nét, bộ củng 廾 (+6 nét)

Nghĩa: chơi cờ, đánh cờ

Xem thêm:

trăn [ zhēn ]

7349, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: trăn phi 狉)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng