Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狀師

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ xí ]

972B, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 (+11 nét)

Xem thêm:

bao, thư, thỏ, tra, trư, trạ, tô, tư [ bāo , chá , jiē , jū , xié , zhǎ , zū ]

82F4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: giống cỏ nổi trên mặt nước; cỏ nhào với phân; 1. gai có hạt ; 2. bọc, gói ; 3. mê cỏ lót giày dép

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức