Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33524

UTF-8: E88BB4

UTF-32: 82F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: sackcloth; female hemp plant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,chá,zhǎ,,jiē,bāo,xié

Tiếng Nhật: ショ シュ ホウ ジャ タイ つと

Tiếng Nhật (Kun): TSUTO

Tiếng Nhật (On): SO SHO SA

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ shì , yì ]

91B3, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng