Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39569

UTF-8: E9AA91

UTF-32: 9A91

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ke4

Định nghĩa tiếng Anh: ride horseback; mount; cavalry

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

ngạc [ è ]

5D3F, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: vách đá

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức