Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 狒 - phí | 狒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29394

UTF-8: E78B92

UTF-32: 72D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: baboon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fèi

Tiếng Nhật: ひひ

Tiếng Nhật (Kun): HIHI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Âm thời Đường: bhiə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

詭暗
quỷ ám

Xem thêm:

拜讬
bái thác

Xem thêm:

散僚
tản liêu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân bình