Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29394

UTF-8: E78B92

UTF-32: 72D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: baboon

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fèi

Tiếng Nhật: ひひ

Tiếng Nhật (Kun): HIHI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Âm thời Đường: bhiə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghi [ ]

6EB0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ , jì ]

7D00, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối rối ; 2. 12 năm ; 3. kỷ cương, kỷ luật ; 4. nước Kỷ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4